Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 176 coin có tổng vốn hóa thị trường là $314.35B và biến động giá trung bình là +13.38%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
USDK
USDKUSDK
$1.01+2.97%+3.58%$28.99M$028.60M
$0.9975-0.17%-0.00%$28.01M$96,914.1528.08M
$1.34-0.56%-1.04%$26.92M$391,259.4120.11M
$1.01+0.04%+0.04%$26.49M$026.20M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
$0.9948+0.06%+0.01%$17.63M$51,203.6417.72M
$1.06+1.28%+0.76%$16.19M$015.30M
$1.11+0.01%+0.18%$16.89M$16,736.6115.26M
------------
GYEN
GYENGYEN
$0.006310+2.89%-2.77%$13.24M$5.792.10B
XSGD
XSGDXSGD
$0.7836+0.04%-0.65%$13.03M$462,455.6916.63M
$0.9996-0.03%+0.02%$12.54M$24.81M12.54M
$1.02-0.02%-0.09%$12.12M$74.8611.88M
USDB
USDBUSDB
$0.9976-0.28%-0.08%$11.35M$2,242.2711.38M
USDM
USDMUSDM
$0.9975+0.17%+0.16%$8.61M$152,723.348.63M
sUSD
sUSDSUSD
$0.1906+0.00%-14.56%$8.31M$043.60M
KGST
KGSTKGST
$0.01138-0.01%-0.06%$7.97M$589,993.49700.21M
$0.9957-0.85%-0.21%$7.95M$629,914.597.98M
USDH
USDHUSDH
$0.9941-0.27%-0.46%$7.71M$153,257.717.75M
$0.02626+0.05%+0.09%$7.21M$0274.54M
$0.9995+0.50%+0.20%$6.95M$238,171.616.95M
$0.9995-0.08%-0.01%$6.19M$99,180.066.20M
$0.9994+0.03%-0.06%$5.92M$61,204.315.92M
$1.22+0.28%-1.18%$4.97M$37,549.064.07M
$0.9953+0.00%+0.04%$4.84M$9.20M4.86M
$0.2240+0.00%-0.06%$4.78M$98.2521.35M
$0.4446-0.09%+6.94%$4.36M$2.06M9.80M
$0.9967+0.23%-0.17%$4.06M$04.08M
$1.14-3.87%+0.68%$3.83M$3.85M3.35M
$0.9986+0.03%-0.43%$3.67M$8,875.613.68M
$0.9985-0.38%+0.03%$3.48M$8.31M3.48M
$0.1973+3.39%+0.08%$3.38M$0.4117.14M
Giao dịch
Djed
DjedDJED
$0.9938-0.21%+0.17%$3.27M$2,603.793.29M
$1.0000-0.03%-0.07%$3.16M$362,440.593.16M
$0.05913--+4.44%$2.15M$036.39M
Giao dịch
$0.{4}1196----$2.08M$0173.86B
Vai
VaiVAI
$0.9987+0.10%+0.01%$1.74M$302,126.251.74M
$1.15-0.21%-1.09%$1.56M$729.521.35M
Giao dịch
QCAD
QCADQCAD
$0.7142-0.38%-1.27%$1.27M$197.421.77M
$0.4175+2.42%-0.61%$1.15M$02.76M
IDRX
IDRXIDRX
$0.{4}5653-0.69%-1.13%$1.05M$018.53B
$1-0.10%-1.06%$736,968.13$1,935.15736401.94
KRWQ
KRWQKRWQ
------------
$0.9990-0.03%-0.07%$511,447.29$868,791.07511956.88
$0.9957-0.42%-0.26%$279,743.64$2,712.62280943.22
$0.9972-0.24%-0.34%$244,530.27$0245227.56
$0.0003307+2.09%-0.57%$147,487.07$1.86446.01M
------------
$0.001006-3.40%-10.76%$54,881.3$054.58M
$0.008146+26.77%+25.82%$0$189.26M0.00