Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 171 coin có tổng vốn hóa thị trường là $308.46B và biến động giá trung bình là -0.15%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là một loại tiền điện tử được thiết kế với mục tiêu giữ giá trị ổn định, trái ngược với tính chất biến động cao có thể thấy trong các loại tiền điện tử khác như Bitcoin hoặc Ethereum. Để đạt được sự ổn định này, giá trị của stablecoin được neo vào một nguồn dự trữ tài sản, có thể là tiền fiat (như USD, Euro hoặc yên Nhật), hàng hóa (như vàng) hoặc thậm chí các loại tiền điện tử khác. Mục đích chính của stablecoin là cung cấp các lợi ích của tiền kỹ thuật số - chẳng hạn như giao dịch nhanh, bảo mật và minh bạch - mà không có biến động giá đáng kể liên quan đến tiền điện tử.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9987-0.00%-0.00%$179.89B$33.74B180.12B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9999+0.02%+0.00%$71.50B$5.46B71.51B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9996-0.06%-0.01%$9.53B$97.09M9.54B
Giao dịch
$0.9986-0.02%-0.10%$4.50B$41.09M4.51B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9995+0.00%-0.10%$4.51B$7.96M4.51B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
------------
$0.9975-0.05%-0.11%$3.85B$221.27M3.86B
Giao dịch
$0.9996-0.01%-0.04%$2.93B$91.35M2.93B
$0.9997-0.01%-0.02%$2.86B$13.92M2.86B
Giao dịch
$0.9988-0.02%-0.00%$2.59B$6,342.362.59B
$0.9999-0.00%-0.00%$2.43B$62.53M2.43B
Giao dịch
$1.15+0.06%+0.05%$2.40B$850,026.372.09B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9980-0.03%-0.06%$1.91B$1.59M1.91B
$0.9919+0.22%-0.26%$1.67B$687,082.031.68B
$0.9988-0.03%-0.05%$1.60B$59.11M1.61B
USDD
USDDUSDD
$0.9987+0.00%-0.00%$1.51B$15.75M1.51B
Giao dịch
$1.25+0.06%-0.03%$1.17B$2.75M934.39M
$0.9993-0.04%-0.16%$1.15B$10.86M1.15B
GHO
GHOGHO
$0.9985+0.03%+0.01%$697.94M$1.51M699.00M
Giao dịch
$0.9985-0.03%-0.05%$543.05M$514,012.95543.87M
$0.9984-0.05%-0.01%$493.70M$4.82M494.52M
Giao dịch
------------
$0.9997+0.02%-0.02%$484.72M$4,052.9484.84M
EURC
EURCEURC
$1.12+0.07%-0.33%$451.70M$12.93M404.73M
$0.9971-0.03%+0.04%$299.53M$143.85M300.40M
Giao dịch
$0.9906-0.02%-0.06%$217.25M$60,047.35219.31M
$1.12-0.05%-0.43%$193.71M$10.40M173.64M
USAT
USATUSAT
$0.9987+0.04%+0.05%$180.08M$2.09M180.32M
Giao dịch
$0.02657-0.00%+0.07%$169.62M$06.38B
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9986-0.01%-0.00%$164.34M$8.18M164.57M
AUSD
AUSDAUSD
$0.9997-0.01%-0.02%$149.97M$941,286.72150.01M
GUSD
GUSDGUSD
$0.9970-0.02%-0.02%$149.00M$27,905.28149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9997-0.00%+0.01%$96.48M$1.08M96.51M
$1.03---0.12%$79.39M$077.34M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9967-0.06%+0.03%$75.64M$52.1975.89M
USDsui
USDsuiUSDsui
------------
------------
------------
Eurite
EuriteEURI
$1.12-0.57%+0.11%$36.57M$5.22M32.64M
------------
$0.9994-0.06%-0.05%$35.53M$30,190.5335.55M
Giao dịch
$1.25+0.15%-2.38%$35.48M$953.2628.27M
Giao dịch
$1.22+0.03%+0.12%$34.76M$80,797.5428.54M
BUSD
BUSDBUSD
$0.9990-0.06%-0.06%$34.38M$491,590.334.42M
Giao dịch
$0.9993-0.09%-0.05%$34.11M$1.32M34.13M
$0.02680+0.01%+0.09%$32.99M$01.23B