Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 174 coin có tổng vốn hóa thị trường là $312.69B và biến động giá trung bình là -0.19%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9992-0.01%-0.01%$184.08B$36.55B184.22B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9998-0.01%+0.00%$73.27B$4.97B73.28B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9999+0.01%+0.01%$10.04B$35.92M10.04B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9997-0.00%+0.00%$4.63B$45.26M4.64B
Giao dịch
$0.9991-0.01%-0.02%$4.24B$411.19M4.24B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9992-0.03%-0.03%$4.06B$5.05M4.06B
$0.9998-0.01%-0.02%$4.01B$29.24M4.02B
Giao dịch
$1.0000+0.01%+0.00%$3.20B$109.80M3.20B
$0.9993-0.00%+0.01%$2.98B$9.42M2.98B
$0.9998-0.02%+0.01%$2.90B$17.69M2.90B
Giao dịch
$1.14-0.05%+0.18%$2.16B$121,757.661.90B
$1.24+0.01%+0.07%$1.58B$2.20M1.27B
$1+0.01%+0.01%$1.53B$78.82M1.53B
Giao dịch
USDD
USDDUSDD
$0.9993-0.01%-0.07%$1.51B$101.57M1.51B
Giao dịch
$0.9996-0.02%-0.00%$1.29B$14.06M1.29B
$0.9957+0.07%+0.02%$1.26B$342,764.441.26B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9985+0.01%-0.02%$1.23B$771,213.141.23B
$0.9999+0.00%-0.01%$1.05B$60.88M1.05B
GHO
GHOGHO
$0.9989-0.02%+0.05%$648.29M$465,210.43649.00M
Giao dịch
$1-0.02%-0.02%$603.69M$78,412.03603.63M
$0.9988+0.01%+0.01%$556.63M$24,465.86557.29M
$0.9966+0.04%-0.15%$492.81M$14.04M494.52M
Giao dịch
$1+0.01%-0.03%$454.21M$48,285454.11M
EURC
EURCEURC
$1.14-0.03%+0.20%$430.47M$10.35M376.57M
$0.9974+0.02%+0.01%$346.24M$139.99M347.16M
Giao dịch
$0.9908-0.03%-0.07%$237.37M$79,446.89239.57M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9995-0.01%+0.01%$207.57M$2.14M207.68M
AUSD
AUSDAUSD
$0.9999+0.01%-0.01%$200.12M$1.69M200.13M
USAT
USATUSAT
$0.9990-0.01%+0.01%$185.30M$1.87M185.48M
Giao dịch
$0.02637-0.02%+0.02%$185.07M$07.02B
GUSD
GUSDGUSD
$0.9982+0.03%+0.01%$149.18M$470,302.83149.44M
$1.03+0.02%+0.02%$147.64M$0143.62M
$1.14-0.03%+0.16%$147.64M$3.57M129.20M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$1+0.00%+0.03%$109.25M$433,744.98109.23M
$0.9986-0.00%-0.02%$105.44M$66,876.62105.60M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9973-0.03%-0.09%$74.89M$764.1875.09M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.02%+0.02%$65.65M$578,947.8265.65M
------------
$0.02655-0.02%+0.03%$41.91M$01.58B
$0.9989+0.01%+0.01%$40.61M$1,059.0640.66M
$1-0.00%+0.01%$39.49M$5.84M39.49M
Eurite
EuriteEURI
$1.14+0.01%+0.18%$38.69M$1.40M33.85M
------------
BUSD
BUSDBUSD
------------
Giao dịch
$0.9998+0.13%-0.04%$35.55M$175,128.835.55M
Giao dịch
$1.27-0.13%+1.96%$35.86M$2.0828.27M
Giao dịch
$1.34-0.03%+0.30%$34.41M$18,863.1725.59M
© 2026 Bitget