Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 176 coin có tổng vốn hóa thị trường là $314.50B và biến động giá trung bình là +9.14%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là mt loi tin đin t đưc thiết kế vi mc tiêu gi giá tr n đnh, trái ngưc vi tính cht biến đng cao có th thy trong các loi tin đin t khác như Bitcoin hoc Ethereum. Đ đt đưc s n đnh này, giá tr ca stablecoin đưc neo vào mt ngun d tr tài sn, có th là tin fiat (như USD, Euro hoc yên Nht), hàng hóa (như vàng) hoc thm chí các loi tin đin t khác. Mc đích chính ca stablecoin là cung cp các li ích ca tin k thut s - chng hn như giao dch nhanh, bo mt và minh bch - mà không có biến đng giá đáng k liên quan đến tin đin t.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9992+0.01%-0.04%$183.30B$70.25B183.44B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9999+0.01%-0.00%$74.03B$16.83B74.04B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9994-0.01%-0.04%$9.56B$231.15M9.57B
Giao dịch
$0.9994+0.01%-0.03%$4.73B$74.08M4.73B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9996-0.03%+0.01%$4.58B$111.57M4.58B
Giao dịch
$0.9990-0.02%-0.04%$4.32B$958.87M4.32B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.06%+0.10%$4.06B$25.42M4.06B
$0.9997-0.04%-0.03%$3.27B$943.68M3.27B
$0.9993+0.00%-0.04%$3.17B$03.17B
$1+0.04%+0.05%$2.83B$65.06M2.83B
Giao dịch
$0.9999-0.01%-0.00%$2.34B$392.31M2.34B
Giao dịch
$1.15-0.05%-0.00%$2.21B$1.87M1.93B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9989+0.00%-0.07%$1.63B$2.18M1.63B
USDD
USDDUSDD
$0.9988-0.04%-0.13%$1.52B$4.83M1.52B
Giao dịch
$0.9996+0.00%+0.05%$1.38B$244.43M1.38B
$1.25+0.01%+0.05%$1.32B$7.43M1.06B
$0.9956-0.02%-0.11%$1.18B$636,537.731.18B
$0.9992-0.06%-0.01%$1.12B$29.92M1.12B
GHO
GHOGHO
$0.9984-0.05%-0.03%$697.88M$5.42M699.00M
Giao dịch
$0.9990-0.01%+0.02%$549.91M$0550.48M
$0.9990+0.03%-0.01%$494.01M$19.39M494.52M
Giao dịch
$1-0.02%-0.01%$474.09M$28,109.68474.01M
$1+0.01%+0.02%$482.86M$485,944.4482.82M
EURC
EURCEURC
$1.15-0.66%-1.42%$452.22M$56.79M394.57M
$0.9981+0.04%-0.08%$325.73M$225.10M326.34M
Giao dịch
AUSD
AUSDAUSD
$0.9998-0.01%-0.01%$237.49M$5.62M237.54M
$0.9912-0.02%+0.06%$217.39M$345,966.54219.31M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9992-0.07%-0.03%$198.97M$12.82M199.12M
$1.15-0.63%-1.39%$191.44M$54.55M166.87M
$0.02648+0.02%+0.01%$186.96M$07.06B
USAT
USATUSAT
$0.9985-0.02%-0.06%$184.04M$999,413.22184.32M
Giao dịch
GUSD
GUSDGUSD
$0.9976-0.01%-0.11%$149.07M$303,212.33149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9998-0.02%-0.00%$100.04M$7.06M100.07M
USDsui
USDsuiUSDsui
$1+0.15%+0.12%$75.07M$3.30M74.92M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9982-0.02%+0.06%$74.16M$23,653.2474.30M
------------
$0.9981-0.02%-0.07%$54.89M$121,105.3554.99M
$1-0.02%-0.02%$41.14M$14.10M41.13M
$0.9994+0.04%+0.11%$40.64M$20,697.6240.66M
------------
Eurite
EuriteEURI
$1.15-0.65%-1.37%$38.02M$13.13M33.14M
$0.02667+0.04%+0.08%$35.32M$01.32B
$0.9997-0.12%-0.12%$35.54M$109,667.6935.55M
Giao dịch
$1.19+9.30%-2.98%$33.68M$779.9528.27M
Giao dịch
BUSD
BUSDBUSD
$0.9996-0.05%-0.21%$34.40M$1.07M34.42M
Giao dịch
$1.21+0.02%+0.11%$33.03M$171,375.6927.28M
LUSD
LUSDLUSD
$0.9989-0.02%-0.07%$30.74M$30,087.330.78M