Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Giá tiền điện tử hôm nay

Giá đạt mức thấp 52 tuần

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về giá coin, danh sách sau đây cũng sẽ bao gồm các đồng coin chưa được niêm yết trên Bitget.
TênGiá gần nhấtMức thấp 52 tuần24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hThời gian‌Hoạt độngMức thấp 52 tuầnThời gian
$0.06028$0.05458+4.28% -12.31%$0$249,470.42 01/01Giao dịch$0.05458 01/01
$0.005361$0.{4}9844-0.38% +5345.92%$0$1,488.34 01/01Giao dịch$0.{4}9844 01/01
Grove
GroveGROVE
$0.006016$0.006030-12.61% -18.07%$5.12M$704,256.29 01/01Giao dịch$0.006030 01/01
$0.2394$0.2364-0.75% -10.00%$0$17,370.48 01/01Giao dịch$0.2364 01/01
$0.006239$0.002251+0.08% +163.83%$0$94,303.36 01/01Giao dịch$0.002251 01/01
$0.05126$0.04802-3.55% -13.58%$12.45M$4.28M 01/01Giao dịch$0.04802 01/01
Based
BasedBASED
$0.05600$0.04147+25.19% -17.95%$13.16M$21.87M 01/01Giao dịch$0.04147 01/01
$0.007966$0.007383+1.71% -25.37%$1.22M$1.54M 01/01Giao dịch$0.007383 01/01
tx
txTX
$0.001788$0.001375+0.21% +24.01%$4.44M$161,952.6 01/01Giao dịch$0.001375 01/01
$0.0003215$0.0002655+1.86% -1.73%$321,456.82$34,437.95 01/01Giao dịch$0.0002655 01/01
VAYLA
VAYLAVAYLA
$0.05085$0.04964-24.02% -82.13%$0$2.86M 01/01Giao dịch$0.04964 01/01
$0.007212$0.006987-1.04% -23.13%$17.51M$6.80M 01/01Giao dịch$0.006987 01/01
$0.3349$0.3349-1.50% -17.59%$0$112,228.95 01/01Giao dịch$0.3349 01/01
IDEX
IDEXIDEX
$0.0002651$0.0001821+34.56% -51.50%$265,066.71$59,579.14 01/01Giao dịch$0.0001821 01/01
$158.84$152.4-0.43% -5.46%$26,318.63$11,683.12 01/01Giao dịch$152.4 01/01
$11.66$10.47-7.58% -15.34%$284,921.99$1,521.33 01/01Giao dịch$10.47 01/01
$14.02$13.95-2.69% -9.71%$318,134.07$94,637.27 01/01Giao dịch$13.95 01/01
$0.1829$0.1801-3.85% -6.31%$33.90M$108,502.37 01/01Giao dịch$0.1801 01/01
$0.01126$0.01115-3.17% -27.52%$253,337.75$89,107.27 01/01Giao dịch$0.01115 01/01
$0.7240$0.5027+19.21% +8.71%$12.67M$65,855.04 01/01Giao dịch$0.5027 01/01
$0.{5}6795$0.{5}6452-31.60% -77.18%$934.33$1,324.9 01/01Giao dịch$0.{5}6452 01/01
SCOR
SCORSCOR
$0.006853$0.005311+2.16% -12.02%$2.43M$15,365.91 01/01Giao dịch$0.005311 01/01
$0.003778$0.003680+2.51% -7.78%$774,512.76$77,393.65 01/01Giao dịch$0.003680 01/01
COMMON
COMMONCOMMON
$0.{4}5203$0.{4}4745+6.38% -10.00%$121,572.97$62,071.73 01/01Giao dịch$0.{4}4745 01/01
$0.03461$0.03381+0.53% -12.10%$4.55M$922,093.38 01/01Giao dịch$0.03381 01/01
$0.002178$0.001801-1.18% -46.54%$21.35M$5.29M 01/01Giao dịch$0.001801 01/01
AB
ABAB
$0.0005290$0.0005153-0.01% -7.67%$52.28M$528,735.81 01/01Giao dịch$0.0005153 01/01
$0.{4}1681$0.{4}1606-5.65% -42.96%$50,130.82$39,669.9 01/01Giao dịch$0.{4}1606 01/01
$0.01514$0.01426-6.44% -30.11%$2.69M$2.15M 01/01Giao dịch$0.01426 01/01
$0.04693$0.04360+5.35% -56.91%$13.04M$3.49M 01/01Giao dịch$0.04360 01/01
KGeN
KGeNKGEN
$0.09484$0.09299-4.58% -33.88%$21.07M$2.53M 01/01Giao dịch$0.09299 01/01
Origin
OriginLGNS
$0.3321$0.3218-1.78% -27.74%$0$7.08M 01/01Giao dịch$0.3218 01/01
$0.03296$0.03150-0.60% -9.69%$114.41M$4.82M 01/01Giao dịch$0.03150 01/01
Fogo
FogoFOGO
$0.004256$0.004032-1.71% -10.20%$22.29M$2.08M 01/01Giao dịch$0.004032 01/01
$0.01349$0.01024-0.46% -9.21%$2.54M$101,114.29 01/01Giao dịch$0.01024 01/01
$96.07$92.19+0.16% -2.37%$14.02M$90,532.14 01/01Giao dịch$92.19 01/01
$510.04$104.95-28.89% -27.54%$692,180.53$2.34M 01/01Giao dịch$104.95 01/01
$80.03$77.7-0.22% -2.20%$17.82M$861,535.28 01/01Giao dịch$77.7 01/01
$132.12$125.88+1.25% +1.24%$2.12M$157,455.12 01/01Giao dịch$125.88 01/01
APD
APDAPD
$0.001614$0.001587-2.57% -14.00%$0$15,062.63 01/01Giao dịch$0.001587 01/01
$0.3287$0.3188+0.35% -60.11%$10.52M$61,803.81 01/01Giao dịch$0.3188 01/01
$0.02851$0.02754-1.20% -14.75%$9.84M$1.56M 01/01Giao dịch$0.02754 01/01
$0.{9}8040$0.{9}5681+1.77% -6.05%$541,942.27$1,650.59 01/01Giao dịch$0.{9}5681 01/01
$0.0004086$0.0003979-0.75% -13.31%$0$31,400.51 01/01Giao dịch$0.0003979 01/01
GAIA
GAIAGAIA
$0.001997$0.001928-1.75% -18.60%$339,515.77$143,474.21 01/01Giao dịch$0.001928 01/01
$0.001037$0.001026-0.50% -3.48%$476,817.9$130,210.19 01/01Giao dịch$0.001026 01/01
TEMCO
TEMCOTEMCO
$0.0001551$0.0001401-32.75% -47.94%$616,197.97$429,531.54 01/01Giao dịch$0.0001401 01/01
$129.03$128.94-4.19% -9.89%$138,766.29$27,889.62 01/01Giao dịch$128.94 01/01
$259.16$250.28+0.30% -2.79%$35,418.74$50,780.79 01/01Giao dịch$250.28 01/01
Grin
GrinGRIN
$0.01012$0.008182-1.38% -23.30%$2.47M$3,614.77 01/01Giao dịch$0.008182 01/01

Về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là một loại tiền kỹ thuật số hoặc tiền ảo sử dụng mã hoá để bảo mật. Chúng hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Mặc dù đồng tiền điện tử nổi tiếng nhất là Bitcoin, bên cạnh đó cũng có nhiều loại khác, chẳng hạn như Ethereum, Litecoin và XRP.

Giá của một loại tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử khác nhau, cùng các yếu tố như tâm lý thị trường, tin tức, thông báo cũng như các thay đổi về quy định. Giá trị của một loại tiền điện tử có thể dao động rất lớn trong một khoảng thời gian ngắn, điều này khiến tiền điện tử là một khoản đầu tư có mức biến động cao.

Làm thế nào để tôi dự đoán giá của tiền điện tử?

Ai là người quyết định giá trị của một loại tiền điện tử?

Các loại tiền điện tử nào đang dẫn đầu thị trường hiện nay?

Điều gì thúc đẩy giá tiền điện tử?

Làm thế nào để đọc giá tiền điện tử?