Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top USD Stablecoin theo vốn hóa thị trường

USD Stablecoin bao gồm 73 coin có tổng vốn hóa thị trường là $301.16B và biến động giá trung bình là +1.04%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin USD là một loại tài sản kỹ thuật số, còn được gọi là tiền điện tử, được thiết kế để duy trì mức giá ổn định tương đương với đồng đô la Mỹ. Điều này có nghĩa là không giống như các loại tiền điện tử khác, USDC không gặp phải những biến động tương tự về giá trị. Đó là một cách an toàn và nhanh chóng để lưu trữ giá trị được hưởng lợi từ những tiến bộ công nghệ của blockchain. Các token được thiết kế để cho phép sử dụng kỹ thuật số các loại tiền tệ fiat.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9990-0.01%+0.02%$182.99B$43.49B183.18B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9999-0.00%-0.00%$72.03B$8.71B72.04B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9998+0.02%+0.02%$9.80B$167.83M9.80B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9997+0.04%-0.00%$4.59B$160.42M4.59B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
$0.9990-0.03%+0.02%$4.06B$7.57M4.06B
$0.9992-0.01%-0.00%$4.00B$793.21M4.01B
Giao dịch
$0.9998+0.02%-0.00%$3.95B$23.61M3.95B
Giao dịch
$0.9999+0.00%-0.00%$3.49B$254.05M3.49B
$0.9992-0.01%-0.04%$3.04B$4.93M3.04B
$0.9997+0.00%+0.00%$2.81B$117.67M2.81B
Giao dịch
$1+0.00%+0.00%$1.57B$170.90M1.57B
Giao dịch
USDD
USDDUSDD
$0.9989-0.01%-0.04%$1.56B$97.70M1.57B
Giao dịch
$1.24+0.03%+0.07%$1.47B$3.97M1.18B
$0.9954-0.02%+0.03%$1.17B$596,475.641.18B
$0.9987+0.01%+0.00%$553.71M$1.80M554.41M
$0.9957-0.05%+0.07%$492.41M$8.93M494.52M
Giao dịch
$1+0.06%+0.12%$462.67M$36,079.94462.02M
$0.9970+0.02%-0.03%$350.68M$89.92M351.75M
Giao dịch
$0.9921+0.06%+0.15%$217.59M$15,291.07219.32M
AUSD
AUSDAUSD
$1+0.01%+0.03%$214.29M$165,506.94214.29M
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9992+0.01%-0.01%$215.45M$9.56M215.62M
USAT
USATUSAT
$0.9984+0.02%+0.01%$185.19M$1.81M185.48M
Giao dịch
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9997-0.02%-0.00%$111.50M$420,771.81111.53M
$1.03-0.04%-0.17%$81.47M$079.29M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9970-0.07%-0.28%$74.92M$2,648.3875.15M
USDsui
USDsuiUSDsui
$0.9999-0.03%-0.05%$73.00M$841,924.3573.01M
$0.9981-0.03%-0.06%$40.58M$3,819.7440.66M
------------
$1.0000+0.01%+0.05%$35.55M$50,633.0835.55M
Giao dịch
$1.21-0.00%+0.04%$34.66M$6,527.4228.76M
$0.9986-0.04%-0.08%$31.91M$3.59M31.95M
USDK
USDKUSDK
$0.9950-0.47%-0.83%$28.46M$028.60M
$1-0.01%+0.01%$27.83M$1,340.2727.74M
$0.9961----$21.79M$021.88M
Giao dịch
sUSD
sUSDSUSD
$0.4841-0.01%-3.34%$21.11M$21,753.3643.60M
------------
$0.9996-0.01%-0.00%$12.27M$10.32M12.27M
USDB
USDBUSDB
$1+1.23%+0.77%$12.03M$1,091.6611.99M
USDH
USDHUSDH
$0.9948+0.13%+0.20%$9.81M$14,329.599.87M
$0.2236-39.38%-49.30%$4.77M$94.321.35M
$0.9967-0.15%-0.06%$7.95M$1.38M7.98M
$0.9998-0.00%+0.04%$6.20M$13,825.76.21M
$0.9996+0.00%+0.01%$5.92M$1.08M5.92M
$1.01+0.83%+1.23%$4.11M$04.08M
$1.0000-0.08%+0.07%$3.48M$20,292.673.48M
$0.1160---26.75%$1.99M$017.14M
Giao dịch
Vai
VaiVAI
$0.9979+0.02%-0.01%$1.78M$371.571.79M