Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 197 coin có tổng vốn hóa thị trường là $134.61B và biến động giá trung bình là -0.49%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$2,520.42+0.34%+0.69%$24.37B$6.74M9.67M
Giao dịch
$3,135.93+0.42%+0.74%$11.88B$5.10M3.79M
USDS
USDSUSDS
$0.9998+0.00%+0.00%$9.85B$65.13M9.85B
Giao dịch
$2,777.09-0.37%+0.68%$9.35B$1.64M3.37M
$77,224.07-0.10%-3.29%$9.00B$55.27M116499.20
Giao dịch
WETH
WETHWETH
$2,524.28+0.44%+1.33%$8.52B$699.29M3.38M
------------
$2,773.55-0.38%+0.74%$5.40B$225,8311.95M
Giao dịch
$2,413.54-0.72%+28.44%$5.08B$02.11M
$77,238.9-0.04%-3.35%$5.04B$26.96M65216.23
USDT0
USDT0USDT0
$0.9998+0.06%+0.10%$4.06B$25.42M4.06B
$0.9997-0.01%-0.04%$3.19B$303,200.913.19B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9993-0.03%-0.08%$1.61B$2.36M1.61B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.18+0.17%+0.09%$1.59B$495,646.311.35B
$0.3405+0.17%+1.94%$1.40B$947,943.254.12B
------------
$1.25-0.01%+0.09%$1.30B$1.60M1.04B
$0.9998-0.05%+0.01%$1.13B$17.86M1.13B
$2,701.43+0.66%+2.18%$1.10B$0407253.34
$132.2-0.01%-3.89%$1.06B$6.37M8.01M
------------
$81.8-0.96%-6.32%$1.03B$149,196.9412.58M
$2,945.25+0.35%+0.42%$940.62M$669,992.76319370.25
$77,077.15-0.67%-3.94%$908.30M$2.32M11784.26
$2,829.32+0.58%+1.26%$811.36M$8,506.49286768.40
$76,851.62-0.50%-3.95%$652.43M$08489.52
$2,745.41-1.27%+0.38%$606.72M$51,666.94220995.12
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$715.95-2.79%-5.52%$594.62M$282,970.68830540.00
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.14-0.00%+0.06%$579.99M$0507.61M
$0.006430+0.28%-3.26%$549.72M$085.49B
tBTC
tBTCtBTC
$76,618.96-0.91%-4.11%$522.14M$1.24M6814.81
$120.93-1.66%-6.08%$517.40M$208,526.184.28M
$0.9747+0.04%+0.71%$511.17M$0524.46M
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$76,724.37-0.73%-3.80%$493.32M$9,049.676429.79
$0.9996-0.03%-0.02%$483.68M$16,200.93483.85M
------------
$1-0.02%-0.01%$474.09M$28,109.68474.01M
$1,565.95-0.62%-3.79%$452.48M$0288951.78
------------
$2,673.39-0.64%-0.41%$397.07M$39,045.5148528.42
$77.41-3.66%-13.05%$387.95M$21.34M5.01M
$123.6-1.20%-8.53%$307.39M$13,249.522.49M
$78,697.76--+0.72%$302.83M$03848.04
$0.2700+4.87%+27.07%$278.82M$6,324.251.03B
$3,097.85-2.50%-0.82%$277.24M$1,573.289494.00
GTBTC
GTBTCGTBTC
$77,471.38-0.28%-3.24%$267.13M$21,406.083448.08
$2,943.97+0.50%+0.97%$261.76M$088912.19
$2,508.36-0.18%+0.18%$253.28M$976,356.71100973.00