Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Optimism theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Optimism bao gồm 122 coin có tổng vốn hóa thị trường là $53.63B và biến động giá trung bình là +0.47%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Optimism bao gm các công ngh, nn tng và giao thc đưc xây dng trên blockchain Optimism. Optimism là mt gii pháp m rng Layer 2 cho Ethereum đưc ra mt vào năm 2022. Optimism đưc xây dng xung quanh mt công ngh có tên là "Optimistic Rollup". Mc đích chính ca Optimistic Rollup là tăng thông lưng giao dch trên mng Ethereum, t đó gim chi phí và tc nghn. Optimism đt đưc điu này bng cách x lý hu hết các giao dch bên ngoài mainnet Ethereum (ngoài chui) và ch gi bn tóm tt lên chui chính (trên chui).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
Beefy
BeefyBIFI
$50.08-0.83%+26.68%$4.01M$8,158.3780000.00
$0.004839+0.83%+26.50%$3.74M$11,235.69772.29M
Odos
OdosODOS
$0.0008398+0.45%+17.56%$3.15M$263,664.143.75B
$2,537.03-0.55%+26.27%$2.60M$01023.33
$0.03969+3.21%+40.86%$2.16M$1,059.9654.39M
Tarot
TarotTAROT
$0.03066+2.79%+16.46%$2.08M$8,888.8167.70M
Nya
NyaNYA
$0.{7}5417+4.08%+30.55%$1.91M$13,725.3935.23T
$0.01995+7.70%+15.30%$1.32M$105,493.7266.00M
Giao dịch
Kwenta
KwentaKWENTA
$3.45+2.46%+23.40%$1.49M$0431809.10
Giao dịch
$0.3995+3.19%+47.49%$1.08M$02.70M
$0.001256+1.07%+30.38%$935,703.78$18.79744.98M
$0.1472-0.44%+32.36%$740,443.82$05.03M
$0.{8}2897+0.74%+13.65%$508,637.59$0175.55T
Fuse
FuseFUSE
$0.002295+4.48%+28.55%$504,606.84$123,393.16219.88M
Giao dịch
$69.98+2.58%+12.05%$435,738.48$97,420.636227.00
$0.{5}1019+4.09%+32.60%$428,184.67$643.44420.35B
$0.002832+0.70%+3.26%$395,117.76$8,142.29139.50M
Stella
StellaALPHA
$0.0004449+16.98%+20.44%$427,566.78$10,100.31961.00M
Giao dịch
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}7988-0.19%+10.45%$327,675.92$72,6264.10B
Giao dịch
$0.001404-5.20%-32.91%$299,590.74$9,765.74213.37M
$0.03618-4.77%+3.17%$286,165$2.967.91M
Giao dịch
$0.{4}9102--+14.87%$273,601.35$03.01B
$0.04042+6.41%+21.59%$273,549.56$06.77M
$0.0006225+10.50%+25.19%$238,760.96$1,024.14383.52M
------------
$0.0001010--+6.57%$101,005.62$0999.93M
Lyra
LyraLYRA
$0.0001533+1.44%+28.67%$89,037.59$4.1580.90M
Giao dịch
$0.0008838-1.72%-0.90%$50,222.57$056.83M
$0.0005593+0.44%+20.54%$31,964.14$057.16M
Giao dịch
------------
April
AprilAPRIL
$0.0003389+0.99%+14.74%$28,560.14$084.27M
$0.0002149+4.37%+30.74%$18,011.75$532,465.4783.82M
BUILD
BUILDBUILD
$0.{4}2397+7.72%+33.71%$0$58,294.940.00
BOB
BOBBOB
$1+0.07%+0.07%$0$00.00
$0.{4}2653-0.16%+1.53%$0$00.00
Giao dịch
$222.39-0.06%+69.30%$0$00.00
$2,497.99+2.69%+32.42%$0$353,593.30.00
fBomb
fBombBOMB
$0.01333+3.62%+20.24%$0$62,013.360.00
$0.3043+2.15%+45.37%$0$00.00
$0.{5}7998----$0$00.00
$1-0.01%+0.34%$0$25,003.840.00
$0.4820-0.86%-0.56%$0$67.10.00
$1+0.16%+1.24%$0$1,201.330.00
$0.02897+4.26%+36.45%$0$1,141.810.00
$0.002220+6.36%+17.25%$0$7,175.880.00
$0.07499-1.79%-4.39%$0$62,276.470.00
$0.009403+1.56%+18.99%$0$240.970.00
$0.0001109+3.36%+26.19%$0$820.00