Vay, lãi suất và hoàn trả trong Tài khoản giao dịch hợp nhất
[Thời gian đọc ước tính: 5 phút]
Tài khoản giao dịch hợp nhất (UTA) hỗ trợ vay và hoàn trả tài sản trong những điều kiện cụ thể. Bài viết này giải thích cách hệ thống hoạt động, bao gồm cơ chế kích hoạt vay, cách tính lãi và quy trình hoàn trả.
1. Vay
Tài khoản giao dịch hợp nhất hỗ trợ vay tự động, được kích hoạt trong những trường hợp cụ thể.
Lãi được tính trên dư nợ của từng tài sản và cũng được đưa vào phép tính ký quỹ ban đầu và ký quỹ duy trì dựa trên bậc vay áp dụng.
1.1 Công thức vay
• Chế độ nâng cao
Dư nợ = abs[min(số dư + Lời/Lỗ chưa ghi nhận (PnL), 0)]
Số tiền vay cho mỗi lệnh = giá trị lệnh – số dư khả dụng
1.2 Các trường hợp vay tự động
Trong chế độ nâng cao, khi giá trị lệnh vượt quá số dư khả dụng, hệ thống sẽ tự động vay phần thiếu hụt trong bất kỳ trường hợp nào sau đây. Số tiền đã vay sẽ tự động được hoàn trả sau khi tiền được chuyển vào tài khoản, giao dịch được quyết toán hoặc phát sinh lợi nhuận.
|
Các trường hợp vay tự động
|
Ví dụ
|
|
Số dư không đủ để đặt hoặc khớp lệnh bán |
1. Người dùng A chỉ nắm giữ USDC trong tài khoản giao dịch hợp nhất và đặt một lệnh Futures vĩnh cửu USDT-M.
2. Khi lệnh được thực hiện, người dùng phải chịu phí mở vị thế là 1,5 USDT.
3. Vì số tiền cần thiết vượt quá số dư khả dụng (Người dùng A không có USDT trong tài khoản giao dịch hợp nhất), hệ thống tự động vay 1,5 USDT. |
|
Khoản lỗ chưa ghi nhận trên vị thế Futures vĩnh cửu |
1. Người dùng B mở một vị thế Futures vĩnh cửu USDT-M và có số dư tài khoản là 50 USDT cùng 100 USDC.
2. Vị thế phát sinh khoản lỗ chưa ghi nhận là 100 USDT, khiến vốn chủ sở hữu USDT của Người dùng B giảm xuống −50 USDT.
3. Do đó, hệ thống tự động vay 50 USDT (không bao gồm phí). Số tiền đã vay sẽ tiếp tục được điều chỉnh khi Lời/Lỗ chưa ghi nhận (PnL) thay đổi. |
|
Vay để giao dịch ký quỹ |
1. Người dùng D có số dư tài khoản là 100 USDT và sử dụng giao dịch ký quỹ để mua BTC/USDT trị giá 300 USDT.
2. Hệ thống tự động vay 200 USDT. |
1.3 Hạn mức vay
Số tiền vay tối đa của người dùng là giá trị thấp nhất trong các giá trị sau: số tiền có thể vay dựa trên ký quỹ khả dụng của tài khoản, hạn mức bậc đòn bẩy và hạn mức cá nhân của người dùng.
2. Lãi
Lãi được tính dựa trên dư nợ của từng tài sản. Tuy nhiên, dư nợ phát sinh từ khoản lỗ chưa ghi nhận trên các vị thế Futures sẽ không bị tính lãi nếu số tiền nằm trong hạn mức miễn lãi.
• Số tiền miễn lãi = min(abs[min(0, Lời/Lỗ chưa ghi nhận (PnL))], hạn mức miễn lãi)
• Số tiền chịu lãi = max(0, dư nợ − số tiền miễn lãi)
2.1 Các trường hợp phát sinh lãi
|
Các trường hợp vay tự động
|
Chi tiết phát sinh lãi
|
|
Số dư không đủ để đặt hoặc khớp lệnh bán |
Phí giao dịch, phí funding và khoản lỗ đã ghi nhận từ các vị thế đã đóng là những khoản chi phí đã ghi nhận làm giảm số dư tài khoản. Mọi khoản tiền vay để chi trả các chi phí này đều sẽ phát sinh lãi. |
|
Khoản lỗ chưa ghi nhận trên vị thế Futures vĩnh cửu |
Số tiền đã vay chỉ bắt đầu phát sinh lãi khi một vị thế được đóng với khoản lỗ và khoản lỗ đó được ghi nhận. Không tính lãi đối với số tiền vay phát sinh từ khoản lỗ chưa ghi nhận nếu số tiền đó nằm trong hạn mức miễn lãi.
|
|
Vay để giao dịch ký quỹ |
Tiền được vay khi đặt lệnh giao dịch ký quỹ. Mọi khoản tiền vay để giao dịch ký quỹ đều sẽ phát sinh lãi, bất kể lệnh có được khớp hay không. |
Lưu ý bổ sung: Lãi được tính trên số tiền chịu lãi khi tài khoản ở trạng thái bình thường hoặc đang bị thanh lý một phần. Tuy nhiên, tài khoản sẽ không bị tính lãi trong thời gian thanh lý.
2.2 Phương pháp tính lãi
Lãi bắt đầu phát sinh sau khi tiền được vay và được tính theo giờ. Hệ thống tính toán và khấu trừ lãi từ số dư tài khoản vào đầu mỗi giờ, điều này có thể khiến số dư bị âm. APR khoản vay của tài khoản giao dịch hợp nhất biến động theo thời gian thực dựa trên cung và cầu thị trường.
Công thức: lãi theo giờ = số tiền vay × lãi suất theo giờ
2.3 Hạn mức miễn lãi
|
Coin
|
Hạn mức miễn lãi (tính bằng coin)
|
|
ETH |
4 |
|
BTC |
0,1 |
|
USDC |
10.000 + max(0, vốn chủ sở hữu USDT × giá USDT/USDT) |
|
USDT |
10.000 + max(0, vốn chủ sở hữu USDC × giá USDC/USDT) |
3. Hoàn trả
3.1 Hoàn trả tự động
Hệ thống tự động hoàn trả dư nợ sau khi người dùng chuyển tài sản đã vay vào tài khoản giao dịch hợp nhất, quyết toán giao dịch hoặc phát sinh lợi nhuận.
3.2 Hoàn trả thủ công
Tài khoản giao dịch hợp nhất cũng hỗ trợ hoàn trả thủ công. Trên trang web Bitget, hãy chuyển đến mục tài sản trên trang giao dịch của tài khoản giao dịch hợp nhất rồi nhấp vào Hoàn trả nhanh. Sau đó, bạn có thể chọn các tài sản muốn hoàn trả.
4. Dữ liệu khoản vay và lịch sử tính lãi
4.1 Dữ liệu khoản vay hiện tại
Có hai cách để xem dữ liệu khoản vay trên trang web của chúng tôi:
1. Chuyển đến Lịch sử tài khoản hợp nhất > Dữ liệu khoản vay để xem tổng dư nợ, thời gian còn lại đến lần tính lãi tiếp theo, dư nợ hiện tại của từng tài sản, hạn mức miễn lãi và APR cho giờ tiếp theo.
2. Chuyển đến tab Tài sản để xem dư nợ hiện tại của từng tài sản.
4.2 Lịch sử khấu trừ lãi
Chuyển đến Lịch sử tài khoản hợp nhất > Lịch sử giao dịch để xem toàn bộ lịch sử giao dịch. Lọc theo loại giao dịch Khấu trừ lãi để xem tất cả bản ghi khấu trừ lãi.
Tham gia Bitget, sàn giao dịch đa năng (UEX) lớn nhất thế giới
Đăng ký tài khoản Bitget ngay >>>