Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.27B và biến động giá trung bình là -3.48%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4510 | +0.39% | +10.71% | $1.49B | $31.85M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.4275 | +13.11% | +21.94% | $416.14M | $47.90M | 973.47M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07493 | +1.00% | -1.53% | $201.47M | $18.05M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001530 | -3.21% | +0.97% | $147.00M | $694,436.44 | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.008394 | +2.21% | +2.81% | $18.11M | $2.41M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03813 | -0.54% | +2.59% | $8.59M | $3.26M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.6293 | -0.00% | +23.51% | $446,898.6 | $2,009.48 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.007383 | -0.98% | -5.22% | $313,792.96 | $46,429.95 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0007922 | -12.65% | +4.75% | $201,597.67 | $38,018.03 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001254 | -7.79% | -10.56% | $11,895.44 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0004502 | +18.77% | -6.05% | $0 | $0 | 0.00 |










