Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 12 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.40B và biến động giá trung bình là -2.80%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.4747 | +2.46% | -3.11% | $1.57B | $31.43M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6015 | +1.79% | -7.73% | $580.67M | $30.57M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.06405 | +0.82% | -16.34% | $304.94M | $70.28M | 4.76B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001414 | +5.13% | -3.17% | $132.32M | $1.21M | 93.60B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.002248 | -10.12% | -20.04% | $6.42M | $4.02M | 2.85B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.02882 | -3.53% | -9.38% | $6.49M | $2.36M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.009324 | +3.73% | +11.19% | $396,276.25 | $34,993.12 | 42.50M | |||
![]() Chrono.techTIME | $0.05753 | -19.41% | -12.11% | $40,854.96 | $0 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() CypherCYPR | $0.0001388 | +0.27% | +0.93% | $13,163.27 | $5.15 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0001611 | -0.52% | +1.08% | $0 | $3,842.09 | 0.00 |









