Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $124.50B và biến động giá trung bình là -0.22%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.49 | -0.88% | +49.33% | $93.36B | $6.41B | 62.74B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $11.48 | -1.89% | +22.24% | $8.59B | $620.65M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.2236 | -1.85% | +26.74% | $8.21B | $647.39M | 36.70B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1969 | -1.19% | +25.57% | $6.81B | $286.47M | 34.59B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.07814 | +0.50% | +20.47% | $3.42B | $95.81M | 43.83B | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.09162 | -1.22% | +15.22% | $827.53M | $31.53M | 9.03B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $64.43 | +1.37% | +14.85% | $777.84M | $6.44M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.02914 | +0.74% | +7.96% | $612.47M | $6.09M | 21.02B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.007044 | -1.35% | +19.06% | $614.13M | $3.42M | 87.18B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.04560 | -0.74% | +43.04% | $210.03M | $5.94M | 4.61B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.002836 | -0.56% | +13.72% | $83.36M | $2.45M | 29.39B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002491 | -6.03% | -7.31% | $41.64M | $2.01M | 16.72B | Giao dịch | ||
| $0.0001605 | -1.07% | -1.96% | $2.96M | $60,173.59 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1272 | +9.36% | +27.97% | $0 | $727,239.55 | 0.00 |













