Top Tính khả dụng của dữ liệu theo vốn hóa thị trường
Tính khả dụng của dữ liệu bao gồm 8 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.43B và biến động giá trung bình là +1.84%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NEAR ProtocolNEAR | $1.62 | -1.43% | +0.45% | $2.11B | $54.42M | 1.30B | Giao dịch | ||
![]() CelestiaTIA | $0.3085 | +0.35% | -6.45% | $283.78M | $11.62M | 919.93M | Giao dịch | ||
| $0.02184 | -0.27% | -8.37% | $18.36M | $5.20M | 840.50M | Giao dịch | |||
![]() LumiaLUMIA | $0.08016 | +3.60% | +2.76% | $13.92M | $2.62M | 173.68M | Giao dịch | ||
![]() KYVE NetworkKYVE | $0.003053 | +0.69% | -1.18% | $3.70M | $5,099.71 | 1.21B | |||
![]() SyscoinSYS | $0.001813 | +13.32% | -19.07% | $1.64M | $104,188.32 | 904.98M | Giao dịch | ||
![]() LumerinLMR | $0.0004176 | -7.61% | -17.46% | $253,335.13 | $0 | 606.62M |






